The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây phản tác dụng tiếng Anh là gì?

gây phản tác dụng tiếng Anh là backfire /ˈbækˌfaɪər/. Gây phản tác dụng, nghĩa là hành động hoặc chiến lược phản tác dụng, gây ra kết quả ngược lại với mong đợi.

Hình minh hoạ "gây phản tác dụng" tiếng Anh là "backfire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

backfire

Động từ
/ˈbækˌfaɪər/

Ví dụ câu với gây phản tác dụng / backfire

  1. 1

    Chiến dịch quảng cáo đó đã phản tác dụng và làm giảm doanh số bán hàng.

    The advertising campaign backfired and actually decreased sales.

  2. 2

    Ý định ban đầu của tôi là giúp đỡ, nhưng cuối cùng nó phản tác dụng và gây rắc rối.

    My initial intention was to help, but it backfired and caused trouble.

Ghi chú dùng từ gây phản tác dụng

Gây phản tác dụng là khi hành động không đạt được kết quả mong đợi mà còn gây ra hậu quả ngược lại. Các từ liên quan: 'rebound' (phản hồi), 'backlash' (phản ứng dữ dội), 'counterproductive' (phản tác dụng).

Video minh hoạ gây phản tác dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây phản tác dụng

Câu hỏi thường gặp về "gây phản tác dụng"

Gây phản tác dụng tiếng Anh là gì?

Gây phản tác dụng tiếng Anh là "backfire" (động từ), nghĩa là: Gây phản tác dụng, nghĩa là hành động hoặc chiến lược phản tác dụng, gây ra kết quả ngược lại với mong đợi.

"backfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"backfire" nghĩa tiếng Việt là "gây phản tác dụng". Gây phản tác dụng là khi hành động không đạt được kết quả mong đợi mà còn gây ra hậu quả ngược lại.

Phát âm "backfire" như thế nào?

"backfire" có phiên âm IPA /ˈbækˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "backfire"?

The advertising campaign backfired and actually decreased sales. — Chiến dịch quảng cáo đó đã phản tác dụng và làm giảm doanh số bán hàng.