Tiếng Việt
Phần thừa ra tiếng Anh là gì?
Phần thừa ra tiếng Anh là Protrusion /prəˈtruːʒn/. Phần nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protrusion
Ví dụ câu với Phần thừa ra / Protrusion
- 1
Cục sưng là một phần protrusion trên da.
The swelling is a protrusion on the skin.
- 2
Protrusions trên tường có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý.
Protrusions on the wall can be dangerous if not handled properly.
Ghi chú dùng từ Phần thừa ra
Protrusion là một danh từ chỉ phần nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt. Các từ liên quan gồm 'bulge' (phồng lên), 'projection' (dựng lên), và 'outgrowth' (phát triển ra).
Video minh hoạ Phần thừa ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần thừa ra
Câu hỏi thường gặp về "Phần thừa ra"
Phần thừa ra tiếng Anh là gì?
Phần thừa ra tiếng Anh là "Protrusion" (danh từ), nghĩa là: Phần nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt chính.
"Protrusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protrusion" nghĩa tiếng Việt là "Phần thừa ra". Protrusion là một danh từ chỉ phần nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt.
Phát âm "Protrusion" như thế nào?
"Protrusion" có phiên âm IPA /prəˈtruːʒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protrusion"?
The swelling is a protrusion on the skin. — Cục sưng là một phần protrusion trên da.