Tiếng Việt
Thừa ra tiếng Anh là gì?
thừa ra tiếng Anh là Extra /ˈɛkstrə/. Hữu ích hoặc cần thiết hơn mức cần thiết, dư thừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extra
Ví dụ câu với thừa ra / Extra
- 1
Có một số thức ăn thừa ra sau bữa tiệc.
There is some extra food left after the party.
- 2
Bạn có thể lấy một chiếc áo thừa ra từ tủ quần áo của tôi.
You can take an extra shirt from my wardrobe.
Ghi chú dùng từ thừa ra
Thừa ra nghĩa là vượt quá nhu cầu hoặc số lượng cần thiết. Các từ liên quan: surplus (dư thừa), excess (quá mức), redundant (thừa thãi).
Video minh hoạ thừa ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa ra
Câu hỏi thường gặp về "thừa ra"
Thừa ra tiếng Anh là gì?
Thừa ra tiếng Anh là "Extra" (tính từ), nghĩa là: Hữu ích hoặc cần thiết hơn mức cần thiết, dư thừa.
"Extra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extra" nghĩa tiếng Việt là "thừa ra". Thừa ra nghĩa là vượt quá nhu cầu hoặc số lượng cần thiết.
Phát âm "Extra" như thế nào?
"Extra" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extra"?
There is some extra food left after the party. — Có một số thức ăn thừa ra sau bữa tiệc.