Tiếng Việt
Phanh thây tiếng Anh là gì?
phanh thây tiếng Anh là Dismember /dɪˈsmɛmbər/. Chia nhỏ hoặc cắt rời một cơ thể hoặc vật thể thành từng phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dismember
Ví dụ câu với phanh thây / Dismember
- 1
Kẻ giết người đã phanh thây nạn nhân.
The criminal dismembered the victim's body.
- 2
Anh ta phải cắt rời các bộ phận của chiếc xe để sửa chữa.
He had to dismember the car parts for repair.
Ghi chú dùng từ phanh thây
Phanh thây là hành động cắt rời các bộ phận của một sinh vật hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'dissect' (giải phẫu), 'sever' (cắt đứt), 'mutilate' (xác xơ).
Video minh hoạ phanh thây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phanh thây
Câu hỏi thường gặp về "phanh thây"
Phanh thây tiếng Anh là gì?
Phanh thây tiếng Anh là "Dismember" (động từ), nghĩa là: Chia nhỏ hoặc cắt rời một cơ thể hoặc vật thể thành từng phần.
"Dismember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dismember" nghĩa tiếng Việt là "phanh thây". Phanh thây là hành động cắt rời các bộ phận của một sinh vật hoặc vật thể.
Phát âm "Dismember" như thế nào?
"Dismember" có phiên âm IPA /dɪˈsmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dismember"?
The criminal dismembered the victim's body. — Kẻ giết người đã phanh thây nạn nhân.