The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phanh điện từ tiếng Anh là gì?

Phanh điện từ tiếng Anh là Electromagnetic brake /ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk breɪk/. Phanh điện từ là loại phanh sử dụng lực từ để tạo ra lực ma sát nhằm dừng hoặc làm chậm máy móc.

Hình minh hoạ "Phanh điện từ" tiếng Anh là "Electromagnetic brake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electromagnetic brake

Danh từ
/ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk breɪk/

Ví dụ câu với Phanh điện từ / Electromagnetic brake

  1. 1

    The electromagnetic brake is commonly used in trains to ensure safety.

    Phanh điện từ thường được sử dụng trong tàu hỏa để đảm bảo an toàn.

  2. 2

    When the power is cut, the electromagnetic brake releases automatically.

    Khi mất điện, phanh điện từ tự động nhả ra.

Ghi chú dùng từ Phanh điện từ

Phanh điện từ là thiết bị an toàn trong các hệ thống cơ khí. Các thuật ngữ liên quan: 'brake' (phanh), 'electromagnet' (từ trường), 'safety' (an toàn).

Video minh hoạ Phanh điện từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phanh điện từ

Câu hỏi thường gặp về "Phanh điện từ"

Phanh điện từ tiếng Anh là gì?

Phanh điện từ tiếng Anh là "Electromagnetic brake" (danh từ), nghĩa là: Phanh điện từ là loại phanh sử dụng lực từ để tạo ra lực ma sát nhằm dừng hoặc làm chậm máy móc.

"Electromagnetic brake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electromagnetic brake" nghĩa tiếng Việt là "Phanh điện từ". Phanh điện từ là thiết bị an toàn trong các hệ thống cơ khí.

Phát âm "Electromagnetic brake" như thế nào?

"Electromagnetic brake" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electromagnetic brake"?

Phanh điện từ thường được sử dụng trong tàu hỏa để đảm bảo an toàn. — The electromagnetic brake is commonly used in trains to ensure safety.