The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháo đài bay tiếng Anh là gì?

Pháo đài bay tiếng Anh là Flying fortress /ˈflaɪɪŋ ˈfɔːtrəs/. Một loại máy bay chiến đấu hoặc máy bay ném bom có khả năng phòng thủ cao, thường có nhiều súng phòng không để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

Hình minh hoạ "Pháo đài bay" tiếng Anh là "Flying fortress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flying fortress

Danh từ
/ˈflaɪɪŋ ˈfɔːtrəs/

Ví dụ câu với Pháo đài bay / Flying fortress

  1. 1

    Máy bay chiến đấu này được gọi là pháo đài bay do khả năng phòng thủ mạnh mẽ của nó.

    This fighter plane is called a flying fortress because of its strong defensive capabilities.

  2. 2

    Trong chiến tranh thế giới thứ hai, pháo đài bay là một phần quan trọng của không quân Mỹ.

    During World War II, the flying fortress was an important part of the US Air Force.

Ghi chú dùng từ Pháo đài bay

Pháo đài bay là một loại máy bay có khả năng phòng thủ cao, thường liên quan đến các loại máy bay ném bom chiến lược như B-17. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bomber' (máy bay ném bom), 'aircraft' (máy bay), và 'defense' (phòng thủ).

Video minh hoạ Pháo đài bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Pháo đài bay

Câu hỏi thường gặp về "Pháo đài bay"

Pháo đài bay tiếng Anh là gì?

Pháo đài bay tiếng Anh là "Flying fortress" (danh từ), nghĩa là: Một loại máy bay chiến đấu hoặc máy bay ném bom có khả năng phòng thủ cao, thường có nhiều súng phòng không để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

"Flying fortress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flying fortress" nghĩa tiếng Việt là "Pháo đài bay". Pháo đài bay là một loại máy bay có khả năng phòng thủ cao, thường liên quan đến các loại máy bay ném bom chiến lược như B-17.

Phát âm "Flying fortress" như thế nào?

"Flying fortress" có phiên âm IPA /ˈflaɪɪŋ ˈfɔːtrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flying fortress"?

This fighter plane is called a flying fortress because of its strong defensive capabilities. — Máy bay chiến đấu này được gọi là pháo đài bay do khả năng phòng thủ mạnh mẽ của nó.