Tiếng Việt
Bức tường thành tiếng Anh là gì?
bức tường thành tiếng Anh là Fortress wall /ˈfɔːrtrɪs wɔːl/. Tường thành kiên cố dùng để phòng thủ của thành phố hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fortress wall
Ví dụ câu với bức tường thành / Fortress wall
- 1
Người ta xây dựng bức tường thành để bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù.
People built a fortress wall to protect the city from enemies.
- 2
Bức tường thành cổ vẫn còn đứng vững sau hàng thế kỷ.
The ancient fortress wall still stands firm after centuries.
Ghi chú dùng từ bức tường thành
Bức tường thành là một phần của kiến trúc phòng thủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'city wall' (tường thành thành phố), 'fortification' (phòng thủ), 'bastion' (tường thành kiên cố).
Video minh hoạ bức tường thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức tường thành
Câu hỏi thường gặp về "bức tường thành"
Bức tường thành tiếng Anh là gì?
Bức tường thành tiếng Anh là "Fortress wall" (danh từ), nghĩa là: Tường thành kiên cố dùng để phòng thủ của thành phố hoặc khu vực.
"Fortress wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fortress wall" nghĩa tiếng Việt là "bức tường thành". Bức tường thành là một phần của kiến trúc phòng thủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'city wall' (tường thành thành phố), 'fortification' (phòng thủ), 'bastion' (tường thành kiên cố).
Phát âm "Fortress wall" như thế nào?
"Fortress wall" có phiên âm IPA /ˈfɔːrtrɪs wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fortress wall"?
People built a fortress wall to protect the city from enemies. — Người ta xây dựng bức tường thành để bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù.