Tiếng Việt
Phật bà quan âm tiếng Anh là gì?
phật bà quan âm tiếng Anh là guanyin /ˌɡwɑnˈjɪn/. Phật Bà Quan Âm là vị Bồ Tát biểu tượng của lòng từ bi và thương xót trong Phật giáo, thường được thờ cúng để cầu bình an và may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guanyin
Ví dụ câu với phật bà quan âm / guanyin
- 1
Many people pray to Guanyin for compassion and mercy.
Nhiều người cầu nguyện Phật Bà Quan Âm để có lòng từ bi và thương xót.
- 2
Guanyin is often depicted with many arms to help those in need.
Phật Bà Quan Âm thường được mô tả có nhiều tay để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Ghi chú dùng từ phật bà quan âm
Phật Bà Quan Âm là biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'Bồ Tát' (Bodhisattva), 'từ bi' (compassion), 'phật giáo' (Buddhism).
Video minh hoạ phật bà quan âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phật bà quan âm
Câu hỏi thường gặp về "phật bà quan âm"
Phật bà quan âm tiếng Anh là gì?
Phật bà quan âm tiếng Anh là "guanyin" (danh từ), nghĩa là: Phật Bà Quan Âm là vị Bồ Tát biểu tượng của lòng từ bi và thương xót trong Phật giáo, thường được thờ cúng để cầu bình an và may mắn.
"guanyin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guanyin" nghĩa tiếng Việt là "phật bà quan âm". Phật Bà Quan Âm là biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'Bồ Tát' (Bodhisattva), 'từ bi' (compassion), 'phật giáo' (Buddhism).
Phát âm "guanyin" như thế nào?
"guanyin" có phiên âm IPA /ˌɡwɑnˈjɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guanyin"?
Nhiều người cầu nguyện Phật Bà Quan Âm để có lòng từ bi và thương xót. — Many people pray to Guanyin for compassion and mercy.