The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạt hợp đồng tiếng Anh là gì?

phạt hợp đồng tiếng Anh là Impose contract penalties /ɪmˈpoʊz ˈkɒntrækt ˈpɛnəltiːz/. Áp dụng hình phạt theo hợp đồng khi vi phạm điều khoản.

Hình minh hoạ "phạt hợp đồng" tiếng Anh là "Impose contract penalties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Impose contract penalties

Động từ
/ɪmˈpoʊz ˈkɒntrækt ˈpɛnəltiːz/

Ví dụ câu với phạt hợp đồng / Impose contract penalties

  1. 1

    The company will impose contract penalties if the delivery is late.

    Công ty sẽ phạt hợp đồng nếu việc giao hàng trễ.

  2. 2

    They imposed contract penalties due to breach of agreement.

    Họ phạt hợp đồng vì vi phạm thỏa thuận.

Ghi chú dùng từ phạt hợp đồng

Phạt hợp đồng là hình phạt theo hợp đồng khi có vi phạm. Các thuật ngữ liên quan: breach of contract (vi phạm hợp đồng), penalty clause (điều khoản phạt), contractual obligation (nghĩa vụ hợp đồng).

Video minh hoạ phạt hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạt hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "phạt hợp đồng"

Phạt hợp đồng tiếng Anh là gì?

Phạt hợp đồng tiếng Anh là "Impose contract penalties" (động từ), nghĩa là: Áp dụng hình phạt theo hợp đồng khi vi phạm điều khoản.

"Impose contract penalties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Impose contract penalties" nghĩa tiếng Việt là "phạt hợp đồng". Phạt hợp đồng là hình phạt theo hợp đồng khi có vi phạm.

Phát âm "Impose contract penalties" như thế nào?

"Impose contract penalties" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊz ˈkɒntrækt ˈpɛnəltiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Impose contract penalties"?

Công ty sẽ phạt hợp đồng nếu việc giao hàng trễ. — The company will impose contract penalties if the delivery is late.