Tiếng Việt
Phát ra tiếng bíp tiếng Anh là gì?
phát ra tiếng bíp tiếng Anh là Beep /biːp/. Phát ra âm thanh bíp nhỏ, thường để báo hiệu hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beep
Ví dụ câu với phát ra tiếng bíp / Beep
- 1
Máy tính phát ra tiếng bíp khi có lỗi.
The computer beeped when there was an error.
- 2
Xe ô tô phát ra tiếng bíp khi thắt dây an toàn chưa cài.
The car beeped when the seatbelt was not fastened.
Ghi chú dùng từ phát ra tiếng bíp
Từ 'beep' mô tả hành động phát ra tiếng bíp ngắn, thường dùng trong công nghệ hoặc xe cộ. Các từ liên quan gồm 'buzz' (rì rào), 'ring' (chuông reo), và 'alert' (cảnh báo).
Video minh hoạ phát ra tiếng bíp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát ra tiếng bíp
Câu hỏi thường gặp về "phát ra tiếng bíp"
Phát ra tiếng bíp tiếng Anh là gì?
Phát ra tiếng bíp tiếng Anh là "Beep" (động từ), nghĩa là: Phát ra âm thanh bíp nhỏ, thường để báo hiệu hoặc cảnh báo.
"Beep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beep" nghĩa tiếng Việt là "phát ra tiếng bíp". Từ 'beep' mô tả hành động phát ra tiếng bíp ngắn, thường dùng trong công nghệ hoặc xe cộ.
Phát âm "Beep" như thế nào?
"Beep" có phiên âm IPA /biːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beep"?
The computer beeped when there was an error. — Máy tính phát ra tiếng bíp khi có lỗi.