Tiếng Việt
Phát ra tiếng Anh là gì?
phát ra tiếng Anh là Emit /ˈɛmɪt/. Phát ra, tỏa ra hoặc phát ra thứ gì đó như ánh sáng, âm thanh hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emit
Ví dụ câu với phát ra / Emit
- 1
Cây đèn phát ra ánh sáng rõ ràng trong đêm.
The lamp emits a bright light at night.
- 2
Chim phát ra tiếng hót vui vẻ sáng sớm.
The bird emits cheerful chirping in the early morning.
Ghi chú dùng từ phát ra
Phát ra thường liên quan đến việc toả ra năng lượng hoặc vật chất như ánh sáng, âm thanh. Các từ liên quan gồm 'release' (phát hành, thải ra), 'radiate' (chiếu sáng, tỏa ra), 'discharge' (xả ra, phóng ra).
Video minh hoạ phát ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát ra
Câu hỏi thường gặp về "phát ra"
Phát ra tiếng Anh là gì?
Phát ra tiếng Anh là "Emit" (động từ), nghĩa là: Phát ra, tỏa ra hoặc phát ra thứ gì đó như ánh sáng, âm thanh hoặc khí.
"Emit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emit" nghĩa tiếng Việt là "phát ra". Phát ra thường liên quan đến việc toả ra năng lượng hoặc vật chất như ánh sáng, âm thanh.
Phát âm "Emit" như thế nào?
"Emit" có phiên âm IPA /ˈɛmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emit"?
The lamp emits a bright light at night. — Cây đèn phát ra ánh sáng rõ ràng trong đêm.