Tiếng Việt
Phẹc mơ tuya tiếng Anh là gì?
phẹc mơ tuya tiếng Anh là zipper /ˈzɪpər/. Khóa kéo dùng để đóng mở quần áo hoặc túi xách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zipper
Ví dụ câu với phẹc mơ tuya / zipper
- 1
Tôi cần sửa lại chiếc khóa kéo của chiếc áo khoác này.
I need to fix the zipper on this jacket.
- 2
Cô ấy đã mở khóa kéo của túi xách để lấy đồ.
She unzipped her bag to get her wallet.
Ghi chú dùng từ phẹc mơ tuya
Phẹc mơ tuya là từ lóng trong tiếng Việt cho 'zipper', nghĩa là khóa kéo dùng để đóng mở quần áo hoặc vật dụng. Các từ liên quan gồm 'button' (cúc), 'snap' (khóa cài), và 'fastener' (khóa).
Video minh hoạ phẹc mơ tuya
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phẹc mơ tuya
Câu hỏi thường gặp về "phẹc mơ tuya"
Phẹc mơ tuya tiếng Anh là gì?
Phẹc mơ tuya tiếng Anh là "zipper" (danh từ), nghĩa là: Khóa kéo dùng để đóng mở quần áo hoặc túi xách.
"zipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zipper" nghĩa tiếng Việt là "phẹc mơ tuya". Phẹc mơ tuya là từ lóng trong tiếng Việt cho 'zipper', nghĩa là khóa kéo dùng để đóng mở quần áo hoặc vật dụng.
Phát âm "zipper" như thế nào?
"zipper" có phiên âm IPA /ˈzɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zipper"?
I need to fix the zipper on this jacket. — Tôi cần sửa lại chiếc khóa kéo của chiếc áo khoác này.