Tiếng Việt
Khoá kéo tiếng Anh là gì?
khoá kéo tiếng Anh là zipper /ˈwɔːtər tæp lɒk/. Khóa kéo là một loại khóa dùng để đóng mở các phần của quần áo hoặc đồ dùng bằng cách kéo một thanh kim loại hoặc nhựa dọc theo một dải dây kéo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zipper
Ví dụ câu với khoá kéo / zipper
- 1
Tôi đã sửa lại khoá kéo của chiếc quần của mình.
I fixed the zipper on my pants.
- 2
Bạn có thể giúp tôi kéo khoá kéo này lên không?
Can you help me zip up this zipper?
Ghi chú dùng từ khoá kéo
Khoá kéo là một phụ kiện phổ biến trong ngành thời trang, giúp dễ dàng mở và đóng quần áo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'zip', 'fastener', 'slider' (đầu kéo), và 'teeth' (răng kéo).
Video minh hoạ khoá kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoá kéo
Câu hỏi thường gặp về "khoá kéo"
Khoá kéo tiếng Anh là gì?
Khoá kéo tiếng Anh là "zipper" (danh từ), nghĩa là: Khóa kéo là một loại khóa dùng để đóng mở các phần của quần áo hoặc đồ dùng bằng cách kéo một thanh kim loại hoặc nhựa dọc theo một dải dây kéo.
"zipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zipper" nghĩa tiếng Việt là "khoá kéo". Khoá kéo là một phụ kiện phổ biến trong ngành thời trang, giúp dễ dàng mở và đóng quần áo.
Phát âm "zipper" như thế nào?
"zipper" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər tæp lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zipper"?
I fixed the zipper on my pants. — Tôi đã sửa lại khoá kéo của chiếc quần của mình.