Tiếng Việt
Phép đo bức xạ tiếng Anh là gì?
phép đo bức xạ tiếng Anh là photometry /fəˈtɒmɪtri/. Phép đo lượng bức xạ hoặc ánh sáng phát ra hoặc phản xạ từ một nguồn hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photometry
Ví dụ câu với phép đo bức xạ / photometry
- 1
Photometry được sử dụng để đo độ sáng của các ngôi sao trong thiên văn học.
Photometry is used to measure the brightness of stars in astronomy.
- 2
Trong ngành công nghiệp ánh sáng, photometry giúp xác định cường độ ánh sáng phù hợp cho các thiết bị chiếu sáng.
In the lighting industry, photometry helps determine the appropriate light intensity for fixtures.
Ghi chú dùng từ phép đo bức xạ
Photometry liên quan đến đo lường ánh sáng và bức xạ, các thuật ngữ liên quan gồm radiometry (đo lường bức xạ), luminance (độ sáng), và illuminance (độ rọi).
Video minh hoạ phép đo bức xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép đo bức xạ
Câu hỏi thường gặp về "phép đo bức xạ"
Phép đo bức xạ tiếng Anh là gì?
Phép đo bức xạ tiếng Anh là "photometry" (danh từ), nghĩa là: Phép đo lượng bức xạ hoặc ánh sáng phát ra hoặc phản xạ từ một nguồn hoặc vật thể.
"photometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photometry" nghĩa tiếng Việt là "phép đo bức xạ". Photometry liên quan đến đo lường ánh sáng và bức xạ, các thuật ngữ liên quan gồm radiometry (đo lường bức xạ), luminance (độ sáng), và illuminance (độ rọi).
Phát âm "photometry" như thế nào?
"photometry" có phiên âm IPA /fəˈtɒmɪtri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photometry"?
Photometry is used to measure the brightness of stars in astronomy. — Photometry được sử dụng để đo độ sáng của các ngôi sao trong thiên văn học.