Tiếng Việt
Phép đo vẽ địa hình tiếng Anh là gì?
phép đo vẽ địa hình tiếng Anh là topographic survey /ˌtɒpəˈɡræfɪk ˈsɜːveɪ/. Khảo sát địa hình để đo đạc và ghi lại các đặc điểm của mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topographic survey
Ví dụ câu với phép đo vẽ địa hình / topographic survey
- 1
Chúng tôi đã thực hiện một phép đo vẽ địa hình để xác định các đặc điểm của khu vực.
We conducted a topographic survey to identify the features of the area.
- 2
Phép đo vẽ địa hình giúp các kỹ sư lập bản đồ chính xác hơn.
A topographic survey helps engineers create more accurate maps.
Ghi chú dùng từ phép đo vẽ địa hình
Phép đo vẽ địa hình là quá trình khảo sát để ghi lại các đặc điểm của mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'survey' (khảo sát), 'mapping' (lập bản đồ), và 'geography' (địa lý).
Video minh hoạ phép đo vẽ địa hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép đo vẽ địa hình
Câu hỏi thường gặp về "phép đo vẽ địa hình"
Phép đo vẽ địa hình tiếng Anh là gì?
Phép đo vẽ địa hình tiếng Anh là "topographic survey" (danh từ), nghĩa là: Khảo sát địa hình để đo đạc và ghi lại các đặc điểm của mặt đất.
"topographic survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topographic survey" nghĩa tiếng Việt là "phép đo vẽ địa hình". Phép đo vẽ địa hình là quá trình khảo sát để ghi lại các đặc điểm của mặt đất.
Phát âm "topographic survey" như thế nào?
"topographic survey" có phiên âm IPA /ˌtɒpəˈɡræfɪk ˈsɜːveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topographic survey"?
We conducted a topographic survey to identify the features of the area. — Chúng tôi đã thực hiện một phép đo vẽ địa hình để xác định các đặc điểm của khu vực.