The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép hoán dụ tiếng Anh là gì?

phép hoán dụ tiếng Anh là Metonymy /ˈmɛtənɪmi/. Phép hoán dụ là biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được dùng để thay thế cho một từ hoặc cụm từ khác có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa.

Hình minh hoạ "phép hoán dụ" tiếng Anh là "Metonymy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Metonymy

Danh từ
/ˈmɛtənɪmi/

Ví dụ câu với phép hoán dụ / Metonymy

  1. 1

    Trong câu 'Bàn làm việc của ông ấy rất đẹp', 'bàn làm việc' là phép hoán dụ cho 'người đang sử dụng bàn đó'.

    In the sentence 'The White House issued a statement,' 'The White House' is a metonym for the U.S. government.

  2. 2

    Câu 'Anh ấy đã đọc hết cả bộ sách của Shakespeare' sử dụng phép hoán dụ để chỉ tác phẩm của Shakespeare.

    The phrase 'Hollywood' is often used as a metonym for the American film industry.

Ghi chú dùng từ phép hoán dụ

Phép hoán dụ là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt sinh động hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metaphor' (ẩn dụ), 'synecdoche' (tu từ dùng bộ phận để chỉ toàn thể), và 'symbolism' (biểu tượng).

Video minh hoạ phép hoán dụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép hoán dụ

Câu hỏi thường gặp về "phép hoán dụ"

Phép hoán dụ tiếng Anh là gì?

Phép hoán dụ tiếng Anh là "Metonymy" (danh từ), nghĩa là: Phép hoán dụ là biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được dùng để thay thế cho một từ hoặc cụm từ khác có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa.

"Metonymy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Metonymy" nghĩa tiếng Việt là "phép hoán dụ". Phép hoán dụ là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt sinh động hơn.

Phát âm "Metonymy" như thế nào?

"Metonymy" có phiên âm IPA /ˈmɛtənɪmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Metonymy"?

In the sentence 'The White House issued a statement,' 'The White House' is a metonym for the U.S. government. — Trong câu 'Bàn làm việc của ông ấy rất đẹp', 'bàn làm việc' là phép hoán dụ cho 'người đang sử dụng bàn đó'.