The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoán dụ tiếng Anh là gì?

hoán dụ tiếng Anh là metonymy /məˈtɑnəmi/. Biện pháp tu từ dùng để gọi tên một vật bằng tên của một vật khác có liên quan gần gũi hoặc gắn bó với nó.

Hình minh hoạ "hoán dụ" tiếng Anh là "metonymy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metonymy

Danh từ
/məˈtɑnəmi/

Ví dụ câu với hoán dụ / metonymy

  1. 1

    Trong câu 'Bàn phím đã gõ rất nhanh', 'bàn phím' là hoán dụ cho người sử dụng.

    In the sentence 'The pen is mightier than the sword', 'pen' is a metonym for writing or diplomacy.

  2. 2

    Trong văn học, 'quyền lực' thường được dùng như một hoán dụ cho 'chính quyền'.

    In literature, 'the crown' is often used as a metonym for monarchy or royal authority.

Ghi chú dùng từ hoán dụ

Hoán dụ là biện pháp tu từ thay tên gọi của một vật bằng tên gọi của vật khác có liên quan. Các thuật ngữ liên quan: ẩn dụ (metaphor), hoán dụ (metonymy), ẩn dụ chuyển đổi (metaphor shift).

Video minh hoạ hoán dụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoán dụ

Câu hỏi thường gặp về "hoán dụ"

Hoán dụ tiếng Anh là gì?

Hoán dụ tiếng Anh là "metonymy" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp tu từ dùng để gọi tên một vật bằng tên của một vật khác có liên quan gần gũi hoặc gắn bó với nó.

"metonymy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metonymy" nghĩa tiếng Việt là "hoán dụ". Hoán dụ là biện pháp tu từ thay tên gọi của một vật bằng tên gọi của vật khác có liên quan.

Phát âm "metonymy" như thế nào?

"metonymy" có phiên âm IPA /məˈtɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metonymy"?

In the sentence 'The pen is mightier than the sword', 'pen' is a metonym for writing or diplomacy. — Trong câu 'Bàn phím đã gõ rất nhanh', 'bàn phím' là hoán dụ cho người sử dụng.