The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép quy nạp tiếng Anh là gì?

Phép quy nạp tiếng Anh là Inductive reasoning /ɪnˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/. Phép suy luận dựa trên việc tổng hợp các ví dụ hoặc dữ liệu để rút ra kết luận chung.

Hình minh hoạ "Phép quy nạp" tiếng Anh là "Inductive reasoning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inductive reasoning

Danh từ
/ɪnˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/

Ví dụ câu với Phép quy nạp / Inductive reasoning

  1. 1

    Phép quy nạp giúp chúng ta phát hiện các quy luật từ các trường hợp cụ thể.

    Inductive reasoning allows us to discover patterns from specific cases.

  2. 2

    Trong khoa học, phép quy nạp thường được sử dụng để xây dựng giả thuyết.

    In science, inductive reasoning is often used to formulate hypotheses.

Ghi chú dùng từ Phép quy nạp

Phép quy nạp là phương pháp suy luận từ các ví dụ cụ thể đến kết luận chung. Các thuật ngữ liên quan: 'Deductive reasoning' (suy luận suy diễn), 'Logic' (logic), 'Hypothesis' (giả thuyết).

Video minh hoạ Phép quy nạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phép quy nạp

Câu hỏi thường gặp về "Phép quy nạp"

Phép quy nạp tiếng Anh là gì?

Phép quy nạp tiếng Anh là "Inductive reasoning" (danh từ), nghĩa là: Phép suy luận dựa trên việc tổng hợp các ví dụ hoặc dữ liệu để rút ra kết luận chung.

"Inductive reasoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inductive reasoning" nghĩa tiếng Việt là "Phép quy nạp". Phép quy nạp là phương pháp suy luận từ các ví dụ cụ thể đến kết luận chung.

Phát âm "Inductive reasoning" như thế nào?

"Inductive reasoning" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inductive reasoning"?

Inductive reasoning allows us to discover patterns from specific cases. — Phép quy nạp giúp chúng ta phát hiện các quy luật từ các trường hợp cụ thể.