Tiếng Việt
Nạp tiếng Anh là gì?
nạp tiếng Anh là refill /riːˈfɪl/. đổ thêm hoặc làm đầy lại một thứ gì đó đã cạn hoặc gần cạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refill
Ví dụ câu với nạp / refill
- 1
Tôi cần nạp nhiên liệu cho xe ô tô của mình.
I need to refill the tank of my car.
- 2
Bạn có thể giúp tôi nạp mực cho máy in không?
Can you help me refill the printer ink?
Ghi chú dùng từ nạp
Nạp có nghĩa là làm đầy lại, thường dùng cho nhiên liệu, mực hoặc các chất lỏng khác. Các từ liên quan gồm 'top up' (đổ đầy), 'replenish' (bổ sung), 'reload' (nạp lại).
Video minh hoạ nạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nạp
- nạp mựcrefill a pen
- nạp thẻrecharge a card
- nạp tháigive wedding gifts
- nạp thuếpay taxes
- nạp vào cơ thểintake
- nạp bình chữa cháyrefill a fire extinguisher
- nạp lại năng lượngrecharge energy
- nạp thẻ điện thoạitop up phone credit
- nạp tiền vào tài khoảndeposit money into an account
- kết nạpadmit
- Quy nạpInductive Reasoning
- Dung nạptolerate
Câu hỏi thường gặp về "nạp"
Nạp tiếng Anh là gì?
Nạp tiếng Anh là "refill" (động từ), nghĩa là: đổ thêm hoặc làm đầy lại một thứ gì đó đã cạn hoặc gần cạn.
"refill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refill" nghĩa tiếng Việt là "nạp". Nạp có nghĩa là làm đầy lại, thường dùng cho nhiên liệu, mực hoặc các chất lỏng khác.
Phát âm "refill" như thế nào?
"refill" có phiên âm IPA /riːˈfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refill"?
I need to refill the tank of my car. — Tôi cần nạp nhiên liệu cho xe ô tô của mình.