The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép vị tự tiếng Anh là gì?

phép vị tự tiếng Anh là homothety /ˌhəʊməˈθɛti/. Phép vị tự là phép biến hình trong hình học, trong đó tỷ lệ các đoạn thẳng song song giữ nguyên, còn các góc không đổi.

Hình minh hoạ "phép vị tự" tiếng Anh là "homothety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

homothety

Danh từ
/ˌhəʊməˈθɛti/

Ví dụ câu với phép vị tự / homothety

  1. 1

    Trong hình học phẳng, phép vị tự giúp ta mở rộng hoặc thu nhỏ hình mà không làm biến dạng các góc.

    Homothety is used to enlarge or reduce figures in plane geometry without changing angles.

  2. 2

    Các phép vị tự có thể tạo ra các hình ảnh tỷ lệ của hình ban đầu.

    Homothety can produce scaled images of the original figure.

Ghi chú dùng từ phép vị tự

Phép vị tự là một dạng phép biến hình trong hình học, liên quan đến tỷ lệ và tỷ lệ hình học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tỷ lệ' (ratio), 'phép biến hình' (transformation), và 'tỷ lệ hình học' (geometric ratio).

Video minh hoạ phép vị tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép vị tự

Câu hỏi thường gặp về "phép vị tự"

Phép vị tự tiếng Anh là gì?

Phép vị tự tiếng Anh là "homothety" (danh từ), nghĩa là: Phép vị tự là phép biến hình trong hình học, trong đó tỷ lệ các đoạn thẳng song song giữ nguyên, còn các góc không đổi.

"homothety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"homothety" nghĩa tiếng Việt là "phép vị tự". Phép vị tự là một dạng phép biến hình trong hình học, liên quan đến tỷ lệ và tỷ lệ hình học.

Phát âm "homothety" như thế nào?

"homothety" có phiên âm IPA /ˌhəʊməˈθɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "homothety"?

Homothety is used to enlarge or reduce figures in plane geometry without changing angles. — Trong hình học phẳng, phép vị tự giúp ta mở rộng hoặc thu nhỏ hình mà không làm biến dạng các góc.