Tiếng Việt
Tâm tỉ cự tiếng Anh là gì?
Tâm tỉ cự tiếng Anh là Center of Homothety /ˈsɛntər əv hɒməˈθɛti/. Điểm trung tâm của phép tỉ lệ đồng dạng, nơi tất cả các đường thẳng song song với nhau đều cắt nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Center of Homothety
Ví dụ câu với Tâm tỉ cự / Center of Homothety
- 1
Tâm tỉ cự là điểm trung tâm của phép tỉ lệ đồng dạng trong hình học.
The center of homothety is the point where all lines parallel to each other intersect in geometry.
- 2
Trong phép tỉ lệ đồng dạng, tâm tỉ cự giữ vai trò trung tâm để phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh.
In a homothety, the center of homothety acts as the center for enlarging or reducing the image.
Ghi chú dùng từ Tâm tỉ cự
Tâm tỉ cự là điểm trung tâm trong phép tỉ lệ đồng dạng, liên quan đến các thuật ngữ như phép tỉ lệ, đồng dạng, và phép biến hình.
Video minh hoạ Tâm tỉ cự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tâm tỉ cự
Câu hỏi thường gặp về "Tâm tỉ cự"
Tâm tỉ cự tiếng Anh là gì?
Tâm tỉ cự tiếng Anh là "Center of Homothety" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung tâm của phép tỉ lệ đồng dạng, nơi tất cả các đường thẳng song song với nhau đều cắt nhau.
"Center of Homothety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Center of Homothety" nghĩa tiếng Việt là "Tâm tỉ cự". Tâm tỉ cự là điểm trung tâm trong phép tỉ lệ đồng dạng, liên quan đến các thuật ngữ như phép tỉ lệ, đồng dạng, và phép biến hình.
Phát âm "Center of Homothety" như thế nào?
"Center of Homothety" có phiên âm IPA /ˈsɛntər əv hɒməˈθɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Center of Homothety"?
The center of homothety is the point where all lines parallel to each other intersect in geometry. — Tâm tỉ cự là điểm trung tâm của phép tỉ lệ đồng dạng trong hình học.