The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép xử thế tiếng Anh là gì?

phép xử thế tiếng Anh là manners /ˈmænər/. Các cách cư xử phù hợp trong xã hội, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người khác.

Hình minh hoạ "phép xử thế" tiếng Anh là "manners"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manners

Danh từ
/ˈmænər/

Ví dụ câu với phép xử thế / manners

  1. 1

    He always shows good manners at the dinner table.

    Anh ấy luôn thể hiện phép xử thế tốt trong bàn ăn.

  2. 2

    Manners are important in making a good first impression.

    Phép xử thế rất quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu tốt.

Ghi chú dùng từ phép xử thế

Phép xử thế đề cập đến cách cư xử phù hợp trong xã hội. Các từ liên quan: politeness (lịch sự), etiquette (phép tắc), respect (tôn trọng).

Video minh hoạ phép xử thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép xử thế

Câu hỏi thường gặp về "phép xử thế"

Phép xử thế tiếng Anh là gì?

Phép xử thế tiếng Anh là "manners" (danh từ), nghĩa là: Các cách cư xử phù hợp trong xã hội, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người khác.

"manners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manners" nghĩa tiếng Việt là "phép xử thế". Phép xử thế đề cập đến cách cư xử phù hợp trong xã hội.

Phát âm "manners" như thế nào?

"manners" có phiên âm IPA /ˈmænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manners"?

Anh ấy luôn thể hiện phép xử thế tốt trong bàn ăn. — He always shows good manners at the dinner table.