The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dần biết cách cư xử tiếng Anh là gì?

dần biết cách cư xử tiếng Anh là learning manners /ˈlɜrnɪŋ ˈmænərz/. Dần hiểu cách cư xử phù hợp qua thời gian.

Hình minh hoạ "dần biết cách cư xử" tiếng Anh là "learning manners"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

learning manners

Cụm từ
/ˈlɜrnɪŋ ˈmænərz/

Ví dụ câu với dần biết cách cư xử / learning manners

  1. 1

    Cô ấy đang học cách cư xử đúng mực trong các buổi họp.

    She is learning manners to behave properly in meetings.

  2. 2

    Trẻ nhỏ cần thời gian để dần biết cách cư xử phù hợp.

    Young children need time to learn proper manners.

Ghi chú dùng từ dần biết cách cư xử

Học cách cư xử đề cập đến việc nắm bắt các quy tắc ứng xử phù hợp xã hội. Các từ liên quan: etiquette (phép lịch sự), manners (cách cư xử), decorum (phép lịch sự trang nghiêm).

Video minh hoạ dần biết cách cư xử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dần biết cách cư xử

Câu hỏi thường gặp về "dần biết cách cư xử"

Dần biết cách cư xử tiếng Anh là gì?

Dần biết cách cư xử tiếng Anh là "learning manners" (cụm từ), nghĩa là: Dần hiểu cách cư xử phù hợp qua thời gian.

"learning manners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"learning manners" nghĩa tiếng Việt là "dần biết cách cư xử". Học cách cư xử đề cập đến việc nắm bắt các quy tắc ứng xử phù hợp xã hội.

Phát âm "learning manners" như thế nào?

"learning manners" có phiên âm IPA /ˈlɜrnɪŋ ˈmænərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "learning manners"?

She is learning manners to behave properly in meetings. — Cô ấy đang học cách cư xử đúng mực trong các buổi họp.