Tiếng Việt
Phi bạo lực tiếng Anh là gì?
phi bạo lực tiếng Anh là non-violent /ˌnɒnˈvaɪə.lənt/. Không sử dụng bạo lực hoặc gây hấn để đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-violent
Ví dụ câu với phi bạo lực / non-violent
- 1
Phong trào hòa bình nhấn mạnh các phương pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột.
The protest was peaceful and non-violent, emphasizing dialogue over conflict.
- 2
Anh ấy tin rằng các cuộc đàm phán phi bạo lực là cách tốt nhất để giải quyết tranh chấp.
She advocates for non-violent resistance as a means to bring about change.
Ghi chú dùng từ phi bạo lực
Phi bạo lực là tính từ mô tả hành động hoặc phương pháp không gây tổn thương hoặc xung đột. Các thuật ngữ liên quan gồm 'peaceful' (hòa bình), 'non-aggressive' (phi xung đột), và 'diplomatic' (ngoại giao).
Video minh hoạ phi bạo lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi bạo lực
Câu hỏi thường gặp về "phi bạo lực"
Phi bạo lực tiếng Anh là gì?
Phi bạo lực tiếng Anh là "non-violent" (tính từ), nghĩa là: Không sử dụng bạo lực hoặc gây hấn để đạt được mục đích.
"non-violent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-violent" nghĩa tiếng Việt là "phi bạo lực". Phi bạo lực là tính từ mô tả hành động hoặc phương pháp không gây tổn thương hoặc xung đột.
Phát âm "non-violent" như thế nào?
"non-violent" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈvaɪə.lənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-violent"?
The protest was peaceful and non-violent, emphasizing dialogue over conflict. — Phong trào hòa bình nhấn mạnh các phương pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột.