Tiếng Việt
Cuồng bạo tiếng Anh là gì?
Cuồng bạo tiếng Anh là Violent /ˈvaɪələnt/. Mang tính bạo lực, hung dữ hoặc dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Violent
Ví dụ câu với Cuồng bạo / Violent
- 1
Anh ta có một cơn giận dữ dữ dội khi nghe tin đó.
He had a violent outburst when he heard the news.
- 2
Trận đấu đã trở nên rất dữ dội và nguy hiểm.
The match became very violent and dangerous.
Ghi chú dùng từ Cuồng bạo
Từ 'Violent' mô tả hành động hoặc cảm xúc dữ dội, hung dữ. Các từ liên quan gồm 'aggressive' (hung hăng), 'brutal' (tàn bạo), và 'ferocious' (dữ dội, hung dữ).
Video minh hoạ Cuồng bạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cuồng bạo
Câu hỏi thường gặp về "Cuồng bạo"
Cuồng bạo tiếng Anh là gì?
Cuồng bạo tiếng Anh là "Violent" (tính từ), nghĩa là: Mang tính bạo lực, hung dữ hoặc dữ dội.
"Violent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Violent" nghĩa tiếng Việt là "Cuồng bạo". Từ 'Violent' mô tả hành động hoặc cảm xúc dữ dội, hung dữ.
Phát âm "Violent" như thế nào?
"Violent" có phiên âm IPA /ˈvaɪələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Violent"?
He had a violent outburst when he heard the news. — Anh ta có một cơn giận dữ dữ dội khi nghe tin đó.