Tiếng Việt
Phì nộn tiếng Anh là gì?
phì nộn tiếng Anh là corpulent /ˈkɔːr.pjə.lənt/. Thể hình to lớn, béo tròn, thường mang ý nghĩa tiêu cực về cân nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corpulent
Ví dụ câu với phì nộn / corpulent
- 1
Anh ấy trông rất phì nộn do ăn nhiều.
He looks very corpulent due to overeating.
- 2
Cô ấy đã giảm cân để tránh bị phì nộn.
She lost weight to avoid becoming corpulent.
Ghi chú dùng từ phì nộn
Phì nộn mô tả người béo tròn, mập mạp. Các từ liên quan: obese (béo phì), overweight (thừa cân), chubby (mũm mĩm).
Video minh hoạ phì nộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phì nộn
Câu hỏi thường gặp về "phì nộn"
Phì nộn tiếng Anh là gì?
Phì nộn tiếng Anh là "corpulent" (tính từ), nghĩa là: Thể hình to lớn, béo tròn, thường mang ý nghĩa tiêu cực về cân nặng.
"corpulent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corpulent" nghĩa tiếng Việt là "phì nộn". Phì nộn mô tả người béo tròn, mập mạp.
Phát âm "corpulent" như thế nào?
"corpulent" có phiên âm IPA /ˈkɔːr.pjə.lənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corpulent"?
He looks very corpulent due to overeating. — Anh ấy trông rất phì nộn do ăn nhiều.