The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phì phì tiếng Anh là gì?

phì phì tiếng Anh là huffing /ˈhʌfɪŋ/. Hành động thở hổn hển, thường do mệt mỏi hoặc gắng sức.

Hình minh hoạ "phì phì" tiếng Anh là "huffing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

huffing

Danh từ
/ˈhʌfɪŋ/

Ví dụ câu với phì phì / huffing

  1. 1

    Anh ấy thở huffing sau khi chạy bộ dài.

    He was huffing after running a long distance.

  2. 2

    Cô ấy thở huffing khi leo lên đỉnh núi.

    She was huffing as she reached the top of the mountain.

Ghi chú dùng từ phì phì

Phì phì thường liên quan đến việc thở gấp hoặc thở mạnh do mệt mỏi hoặc gắng sức. Các từ liên quan gồm có 'panting' (thở hồng hộc), 'gasping' (thở hổn hển), và 'breathing heavily' (thở nặng nhọc).

Video minh hoạ phì phì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phì phì

Câu hỏi thường gặp về "phì phì"

Phì phì tiếng Anh là gì?

Phì phì tiếng Anh là "huffing" (danh từ), nghĩa là: Hành động thở hổn hển, thường do mệt mỏi hoặc gắng sức.

"huffing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"huffing" nghĩa tiếng Việt là "phì phì". Phì phì thường liên quan đến việc thở gấp hoặc thở mạnh do mệt mỏi hoặc gắng sức.

Phát âm "huffing" như thế nào?

"huffing" có phiên âm IPA /ˈhʌfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "huffing"?

He was huffing after running a long distance. — Anh ấy thở huffing sau khi chạy bộ dài.