Tiếng Việt
Phim tâm lý tình cảm tiếng Anh là gì?
phim tâm lý tình cảm tiếng Anh là melodrama /ˈmɛləˌdrɑmə/. Phim thể loại tập trung vào các câu chuyện cảm xúc, tình cảm, thường có kết thúc xúc động hoặc kịch tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melodrama
Ví dụ câu với phim tâm lý tình cảm / melodrama
- 1
Phim tâm lý tình cảm thường khiến khán giả xúc động mạnh.
Melodramas often evoke strong emotions in viewers.
- 2
Anh thích xem phim tâm lý tình cảm vào cuối tuần.
He enjoys watching melodramas on weekends.
Ghi chú dùng từ phim tâm lý tình cảm
Melodrama là thể loại phim tập trung vào cảm xúc và các tình huống kịch tính. Các thuật ngữ liên quan: drama (kịch), romance (tình yêu), emotional (cảm xúc).
Video minh hoạ phim tâm lý tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim tâm lý tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "phim tâm lý tình cảm"
Phim tâm lý tình cảm tiếng Anh là gì?
Phim tâm lý tình cảm tiếng Anh là "melodrama" (danh từ), nghĩa là: Phim thể loại tập trung vào các câu chuyện cảm xúc, tình cảm, thường có kết thúc xúc động hoặc kịch tính.
"melodrama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melodrama" nghĩa tiếng Việt là "phim tâm lý tình cảm". Melodrama là thể loại phim tập trung vào cảm xúc và các tình huống kịch tính.
Phát âm "melodrama" như thế nào?
"melodrama" có phiên âm IPA /ˈmɛləˌdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melodrama"?
Melodramas often evoke strong emotions in viewers. — Phim tâm lý tình cảm thường khiến khán giả xúc động mạnh.