Tiếng Việt
Phim tâm lý xã hội tiếng Anh là gì?
phim tâm lý xã hội tiếng Anh là psychological drama /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈdrɑmə/. Phim thể loại tập trung vào các vấn đề tâm lý và cảm xúc của nhân vật, thường phản ánh các vấn đề xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychological drama
Ví dụ câu với phim tâm lý xã hội / psychological drama
- 1
Phim tâm lý xã hội này khai thác các xung đột nội tâm của nhân vật chính.
This psychological drama explores the inner conflicts of the main character.
- 2
Chúng tôi thích xem phim tâm lý xã hội để hiểu rõ hơn về tâm lý con người.
We enjoy watching psychological dramas to better understand human psychology.
Ghi chú dùng từ phim tâm lý xã hội
Phim tâm lý xã hội là thể loại phim phản ánh các vấn đề tâm lý và xã hội của nhân vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'psychological' (thuộc tâm lý), 'drama' (kịch), 'social issues' (vấn đề xã hội).
Video minh hoạ phim tâm lý xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim tâm lý xã hội
Câu hỏi thường gặp về "phim tâm lý xã hội"
Phim tâm lý xã hội tiếng Anh là gì?
Phim tâm lý xã hội tiếng Anh là "psychological drama" (danh từ), nghĩa là: Phim thể loại tập trung vào các vấn đề tâm lý và cảm xúc của nhân vật, thường phản ánh các vấn đề xã hội.
"psychological drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychological drama" nghĩa tiếng Việt là "phim tâm lý xã hội". Phim tâm lý xã hội là thể loại phim phản ánh các vấn đề tâm lý và xã hội của nhân vật.
Phát âm "psychological drama" như thế nào?
"psychological drama" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychological drama"?
This psychological drama explores the inner conflicts of the main character. — Phim tâm lý xã hội này khai thác các xung đột nội tâm của nhân vật chính.