The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hít drama tiếng Anh là gì?

hít drama tiếng Anh là feed on drama /fiːd ɒn ˈdrɑːmə/. Thường xuyên xem hoặc theo dõi các câu chuyện hoặc tình huống gây tranh cãi để cảm thấy thích thú hoặc giải trí.

Hình minh hoạ "hít drama" tiếng Anh là "feed on drama"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feed on drama

Cụm từ
/fiːd ɒn ˈdrɑːmə/

Ví dụ câu với hít drama / feed on drama

  1. 1

    Cô ấy thích hít drama trên mạng xã hội mỗi ngày.

    She loves to feed on drama on social media every day.

  2. 2

    Anh ấy không bỏ lỡ bất kỳ tập nào của bộ phim truyền hình để feed on drama.

    He doesn't miss any episodes of the TV series to feed on drama.

Ghi chú dùng từ hít drama

Hít drama là thói quen theo dõi các câu chuyện gây tranh cãi để giải trí. Các từ liên quan: gossip (tin đồn), controversy (tranh cãi), sensationalism (giật gân).

Video minh hoạ hít drama

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hít drama

Câu hỏi thường gặp về "hít drama"

Hít drama tiếng Anh là gì?

Hít drama tiếng Anh là "feed on drama" (cụm từ), nghĩa là: Thường xuyên xem hoặc theo dõi các câu chuyện hoặc tình huống gây tranh cãi để cảm thấy thích thú hoặc giải trí.

"feed on drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feed on drama" nghĩa tiếng Việt là "hít drama". Hít drama là thói quen theo dõi các câu chuyện gây tranh cãi để giải trí.

Phát âm "feed on drama" như thế nào?

"feed on drama" có phiên âm IPA /fiːd ɒn ˈdrɑːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feed on drama"?

She loves to feed on drama on social media every day. — Cô ấy thích hít drama trên mạng xã hội mỗi ngày.