Tiếng Việt
Phim thời sự tiếng Anh là gì?
phim thời sự tiếng Anh là newsreel /njuːzriːl/. Phim ngắn ghi lại các tin tức thời sự, thường phát trước hoặc sau phim chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
newsreel
Ví dụ câu với phim thời sự / newsreel
- 1
The newsreel showed the latest war updates.
Phim thời sự đã cung cấp những cập nhật mới nhất về chiến tranh.
- 2
They watched a newsreel before the main feature.
Họ xem phim thời sự trước phim chính.
Ghi chú dùng từ phim thời sự
Phim thời sự là loại phim ngắn trình chiếu các tin tức mới nhất. Các từ liên quan: documentary (phim tài liệu), footage (đoạn phim), broadcast (phát sóng).
Video minh hoạ phim thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim thời sự
Câu hỏi thường gặp về "phim thời sự"
Phim thời sự tiếng Anh là gì?
Phim thời sự tiếng Anh là "newsreel" (danh từ), nghĩa là: Phim ngắn ghi lại các tin tức thời sự, thường phát trước hoặc sau phim chính.
"newsreel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"newsreel" nghĩa tiếng Việt là "phim thời sự". Phim thời sự là loại phim ngắn trình chiếu các tin tức mới nhất.
Phát âm "newsreel" như thế nào?
"newsreel" có phiên âm IPA /njuːzriːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "newsreel"?
Phim thời sự đã cung cấp những cập nhật mới nhất về chiến tranh. — The newsreel showed the latest war updates.