Tiếng Việt
Thời sự tiếng Anh là gì?
Thời sự tiếng Anh là Current affairs /ˈkʌrənt əˈfeəz/. Các tin tức mới nhất về các sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current affairs
Ví dụ câu với Thời sự / Current affairs
- 1
Thời sự sáng nay đưa tin về cuộc họp của chính phủ.
The morning current affairs covered the government's meeting.
- 2
Bạn đã xem thời sự tối qua chưa?
Did you watch the evening current affairs last night?
Ghi chú dùng từ Thời sự
Thời sự đề cập đến các tin tức mới nhất về các sự kiện hiện tại. Các từ liên quan: 'tin tức' (news), 'thời gian thực' (real-time), 'bản tin' (news bulletin).
Video minh hoạ Thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thời sự
Câu hỏi thường gặp về "Thời sự"
Thời sự tiếng Anh là gì?
Thời sự tiếng Anh là "Current affairs" (danh từ), nghĩa là: Các tin tức mới nhất về các sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.
"Current affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current affairs" nghĩa tiếng Việt là "Thời sự". Thời sự đề cập đến các tin tức mới nhất về các sự kiện hiện tại.
Phát âm "Current affairs" như thế nào?
"Current affairs" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt əˈfeəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current affairs"?
The morning current affairs covered the government's meeting. — Thời sự sáng nay đưa tin về cuộc họp của chính phủ.