Tiếng Việt
Phin lọc khí tiếng Anh là gì?
Phin lọc khí tiếng Anh là Air filter /ɛr ˈfɪltər/. Thiết bị lọc không khí để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Air filter
Ví dụ câu với Phin lọc khí / Air filter
- 1
The air filter needs to be replaced regularly to ensure clean air inside the car.
Bộ lọc khí cần được thay định kỳ để đảm bảo không khí trong xe luôn sạch.
- 2
He checked the air filter in his HVAC system to improve airflow.
Anh ấy kiểm tra bộ lọc khí trong hệ thống HVAC để cải thiện luồng không khí.
Ghi chú dùng từ Phin lọc khí
Phin lọc khí giúp làm sạch không khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'air purifier' (máy lọc không khí), 'HEPA filter' (bộ lọc HEPA), và 'carbon filter' (bộ lọc than hoạt tính).
Video minh hoạ Phin lọc khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phin lọc khí
Câu hỏi thường gặp về "Phin lọc khí"
Phin lọc khí tiếng Anh là gì?
Phin lọc khí tiếng Anh là "Air filter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lọc không khí để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trong không khí.
"Air filter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Air filter" nghĩa tiếng Việt là "Phin lọc khí". Phin lọc khí giúp làm sạch không khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'air purifier' (máy lọc không khí), 'HEPA filter' (bộ lọc HEPA), và 'carbon filter' (bộ lọc than hoạt tính).
Phát âm "Air filter" như thế nào?
"Air filter" có phiên âm IPA /ɛr ˈfɪltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Air filter"?
Bộ lọc khí cần được thay định kỳ để đảm bảo không khí trong xe luôn sạch. — The air filter needs to be replaced regularly to ensure clean air inside the car.