The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phình giáp tiếng Anh là gì?

phình giáp tiếng Anh là goiter /ˈɡɔɪ.tər/. Bướu cổ, sự phình to của tuyến giáp do thiếu iodine hoặc các vấn đề về tuyến giáp.

Hình minh hoạ "phình giáp" tiếng Anh là "goiter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goiter

Danh từ
/ˈɡɔɪ.tər/

Ví dụ câu với phình giáp / goiter

  1. 1

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc phình giáp sau khi kiểm tra y tế.

    He was diagnosed with goiter after a medical examination.

  2. 2

    Phình giáp có thể gây khó thở và nuốt nghẹn.

    Goiter can cause difficulty breathing and swallowing.

Ghi chú dùng từ phình giáp

Phình giáp là tình trạng tuyến giáp mở rộng bất thường. Các thuật ngữ liên quan: 'tuyến giáp' (thyroid gland), 'iodine' (iodine), 'bướu' (swelling).

Video minh hoạ phình giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phình giáp

Câu hỏi thường gặp về "phình giáp"

Phình giáp tiếng Anh là gì?

Phình giáp tiếng Anh là "goiter" (danh từ), nghĩa là: Bướu cổ, sự phình to của tuyến giáp do thiếu iodine hoặc các vấn đề về tuyến giáp.

"goiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goiter" nghĩa tiếng Việt là "phình giáp". Phình giáp là tình trạng tuyến giáp mở rộng bất thường.

Phát âm "goiter" như thế nào?

"goiter" có phiên âm IPA /ˈɡɔɪ.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goiter"?

He was diagnosed with goiter after a medical examination. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc phình giáp sau khi kiểm tra y tế.