The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phình phình tiếng Anh là gì?

phình phình tiếng Anh là slightly bloated /ˈslaɪtli ˈbləʊtɪd/. Nhẹ nhàng sưng lên hoặc phồng ra, thường do đầy hơi hoặc sưng tấy.

Hình minh hoạ "phình phình" tiếng Anh là "slightly bloated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slightly bloated

Tính từ
/ˈslaɪtli ˈbləʊtɪd/

Ví dụ câu với phình phình / slightly bloated

  1. 1

    Cái bụng của cô ấy phình phình sau bữa ăn lớn.

    Her stomach was slightly bloated after the big meal.

  2. 2

    Chiếc bánh xe phình phình vì bị thủng lốp.

    The tire was slightly bloated because of a leak.

Ghi chú dùng từ phình phình

Từ này mô tả tình trạng sưng nhẹ, thường liên quan đến bụng hoặc các vật thể. Các từ liên quan gồm: swelling (sưng tấy), puffed (phồng lên), distended (giãn ra).

Video minh hoạ phình phình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phình phình

Câu hỏi thường gặp về "phình phình"

Phình phình tiếng Anh là gì?

Phình phình tiếng Anh là "slightly bloated" (tính từ), nghĩa là: Nhẹ nhàng sưng lên hoặc phồng ra, thường do đầy hơi hoặc sưng tấy.

"slightly bloated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slightly bloated" nghĩa tiếng Việt là "phình phình". Từ này mô tả tình trạng sưng nhẹ, thường liên quan đến bụng hoặc các vật thể.

Phát âm "slightly bloated" như thế nào?

"slightly bloated" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈbləʊtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slightly bloated"?

Her stomach was slightly bloated after the big meal. — Cái bụng của cô ấy phình phình sau bữa ăn lớn.