Tiếng Việt
Phỉnh mũi tiếng Anh là gì?
Phỉnh mũi tiếng Anh là flattered /ˈflæt̬.ɚ/. Bị khen ngợi hoặc tâng bưng quá mức đến mức cảm thấy tự hào hoặc bị lừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flattered
Ví dụ câu với Phỉnh mũi / flattered
- 1
Anh ấy đã bị phỉnh mũi bởi lời khen của cô ấy.
He was flattered by her compliments.
- 2
Cô ấy cảm thấy phỉnh mũi khi nghe lời khen về ngoại hình của mình.
She felt flattered when she received compliments on her appearance.
Ghi chú dùng từ Phỉnh mũi
Phỉnh mũi mô tả cảm giác tự hào hoặc bị lừa bởi lời khen. Các từ liên quan: tự hào (proud), tự mãn (conceited), tâng bưng (flattery).
Video minh hoạ Phỉnh mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phỉnh mũi
Câu hỏi thường gặp về "Phỉnh mũi"
Phỉnh mũi tiếng Anh là gì?
Phỉnh mũi tiếng Anh là "flattered" (tính từ), nghĩa là: Bị khen ngợi hoặc tâng bưng quá mức đến mức cảm thấy tự hào hoặc bị lừa.
"flattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flattered" nghĩa tiếng Việt là "Phỉnh mũi". Phỉnh mũi mô tả cảm giác tự hào hoặc bị lừa bởi lời khen.
Phát âm "flattered" như thế nào?
"flattered" có phiên âm IPA /ˈflæt̬.ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flattered"?
He was flattered by her compliments. — Anh ấy đã bị phỉnh mũi bởi lời khen của cô ấy.