The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó giám đốc điều hành tiếng Anh là gì?

phó giám đốc điều hành tiếng Anh là deputy CEO /ˈdɛpjəti si-i-oʊ/. Phó giám đốc điều hành là người phụ trách hỗ trợ giám đốc điều hành trong quản lý công ty hoặc tổ chức, thường thay mặt giám đốc trong các công việc nhất định.

Hình minh hoạ "phó giám đốc điều hành" tiếng Anh là "deputy CEO"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy CEO

Danh từ
/ˈdɛpjəti si-i-oʊ/

Ví dụ câu với phó giám đốc điều hành / deputy CEO

  1. 1

    The deputy CEO attended the meeting in place of the CEO.

    Phó giám đốc điều hành đã tham dự cuộc họp thay cho giám đốc.

  2. 2

    She was promoted to deputy CEO after five years of service.

    Cô ấy đã được thăng chức lên phó giám đốc điều hành sau năm năm làm việc.

Ghi chú dùng từ phó giám đốc điều hành

Phó giám đốc điều hành là một vị trí quản lý cao cấp, hỗ trợ giám đốc điều hành. Các thuật ngữ liên quan gồm có CEO (giám đốc điều hành), COO (giám đốc vận hành), và CFO (giám đốc tài chính).

Video minh hoạ phó giám đốc điều hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó giám đốc điều hành

Câu hỏi thường gặp về "phó giám đốc điều hành"

Phó giám đốc điều hành tiếng Anh là gì?

Phó giám đốc điều hành tiếng Anh là "deputy CEO" (danh từ), nghĩa là: Phó giám đốc điều hành là người phụ trách hỗ trợ giám đốc điều hành trong quản lý công ty hoặc tổ chức, thường thay mặt giám đốc trong các công việc nhất định.

"deputy CEO" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy CEO" nghĩa tiếng Việt là "phó giám đốc điều hành". Phó giám đốc điều hành là một vị trí quản lý cao cấp, hỗ trợ giám đốc điều hành.

Phát âm "deputy CEO" như thế nào?

"deputy CEO" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti si-i-oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy CEO"?

Phó giám đốc điều hành đã tham dự cuộc họp thay cho giám đốc. — The deputy CEO attended the meeting in place of the CEO.