Tiếng Việt
Phó tổng lãnh sự tiếng Anh là gì?
phó tổng lãnh sự tiếng Anh là deputy consul general /ˈdɛpjəti ˈkɑnsəl ˈʤɛnərəl/. Phó tổng lãnh sự là người thay mặt tổng lãnh sự trong các công việc ngoại giao tại một lãnh sự quán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy consul general
Ví dụ câu với phó tổng lãnh sự / deputy consul general
- 1
The deputy consul general attended the international conference on behalf of the country.
Phó tổng lãnh sự đã tham dự hội nghị quốc tế thay mặt đất nước.
- 2
She was appointed as the deputy consul general in New York.
Cô ấy được bổ nhiệm làm phó tổng lãnh sự tại New York.
Ghi chú dùng từ phó tổng lãnh sự
Phó tổng lãnh sự là chức vụ phụ trách hỗ trợ tổng lãnh sự trong hoạt động ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan: 'tổng lãnh sự' (consul general), 'lãnh sự quán' (consulate), 'ngoại giao' (diplomacy).
Video minh hoạ phó tổng lãnh sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó tổng lãnh sự
Câu hỏi thường gặp về "phó tổng lãnh sự"
Phó tổng lãnh sự tiếng Anh là gì?
Phó tổng lãnh sự tiếng Anh là "deputy consul general" (danh từ), nghĩa là: Phó tổng lãnh sự là người thay mặt tổng lãnh sự trong các công việc ngoại giao tại một lãnh sự quán.
"deputy consul general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy consul general" nghĩa tiếng Việt là "phó tổng lãnh sự". Phó tổng lãnh sự là chức vụ phụ trách hỗ trợ tổng lãnh sự trong hoạt động ngoại giao.
Phát âm "deputy consul general" như thế nào?
"deputy consul general" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈkɑnsəl ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy consul general"?
Phó tổng lãnh sự đã tham dự hội nghị quốc tế thay mặt đất nước. — The deputy consul general attended the international conference on behalf of the country.