Tiếng Việt
Đa khoa tiếng Anh là gì?
đa khoa tiếng Anh là general /ˈʤɛnᵊrᵊl/. Chỉ tính chung, không riêng biệt, tổng quát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general
Ví dụ câu với đa khoa / general
- 1
Bác sĩ đa khoa có thể điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
A general doctor can treat many different kinds of illnesses.
- 2
Chương trình này cung cấp kiến thức tổng quát về lịch sử thế giới.
This program provides a general overview of world history.
Ghi chú dùng từ đa khoa
Từ 'đa khoa' dùng để chỉ tính tổng quát hoặc chung chung. Các từ liên quan gồm 'comprehensive' (toàn diện), 'broad' (rộng), 'inclusive' (bao gồm).
Video minh hoạ đa khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa khoa
- ĐaBanyan tree
- khoafaculty
- y đa khoageneral medicine
- y sĩ đa khoageneral physician
- bác sĩ đa khoageneral practitioner
- ngành y đa khoageneral medicine
- bệnh viện đa khoageneral hospital
- điều dưỡng đa khoageneral nurse
- Phòng khám đa khoaGeneral clinic
- chuyên ngành y đa khoageneral medicine
- bệnh viện đa khoa Đà NẵngDa Nang General Hospital
- chuyên ngành bác sĩ đa khoageneral practitioner major
Câu hỏi thường gặp về "đa khoa"
Đa khoa tiếng Anh là gì?
Đa khoa tiếng Anh là "general" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chung, không riêng biệt, tổng quát.
"general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general" nghĩa tiếng Việt là "đa khoa". Từ 'đa khoa' dùng để chỉ tính tổng quát hoặc chung chung.
Phát âm "general" như thế nào?
"general" có phiên âm IPA /ˈʤɛnᵊrᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general"?
A general doctor can treat many different kinds of illnesses. — Bác sĩ đa khoa có thể điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.