The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phố xá tiếng Anh là gì?

Phố xá tiếng Anh là Streetscape /ˈstriːtskeɪp/. Cảnh quan của các con phố, bao gồm các tòa nhà, vỉa hè, và các yếu tố kiến trúc khác tạo nên hình ảnh của một khu phố.

Hình minh hoạ "Phố xá" tiếng Anh là "Streetscape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Streetscape

Danh từ
/ˈstriːtskeɪp/

Ví dụ câu với Phố xá / Streetscape

  1. 1

    The streetscape in Hanoi's Old Quarter is full of historic charm.

    Cảnh quan phố xá trong Phố Cổ Hà Nội đầy nét quyến rũ lịch sử.

  2. 2

    Urban planners focus on improving the streetscape to enhance city living.

    Các nhà quy hoạch đô thị tập trung vào việc cải thiện cảnh quan phố xá để nâng cao cuộc sống thành phố.

Ghi chú dùng từ Phố xá

Phố xá đề cập đến cảnh quan của các con phố, liên quan đến kiến trúc và thiết kế đô thị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'urban design' (thiết kế đô thị), 'sidewalk' (vỉa hè), và 'building facade' (mặt tiền tòa nhà).

Video minh hoạ Phố xá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phố xá

Câu hỏi thường gặp về "Phố xá"

Phố xá tiếng Anh là gì?

Phố xá tiếng Anh là "Streetscape" (danh từ), nghĩa là: Cảnh quan của các con phố, bao gồm các tòa nhà, vỉa hè, và các yếu tố kiến trúc khác tạo nên hình ảnh của một khu phố.

"Streetscape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Streetscape" nghĩa tiếng Việt là "Phố xá". Phố xá đề cập đến cảnh quan của các con phố, liên quan đến kiến trúc và thiết kế đô thị.

Phát âm "Streetscape" như thế nào?

"Streetscape" có phiên âm IPA /ˈstriːtskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Streetscape"?

Cảnh quan phố xá trong Phố Cổ Hà Nội đầy nét quyến rũ lịch sử. — The streetscape in Hanoi's Old Quarter is full of historic charm.