Tiếng Việt
Phố ẩm thực tiếng Anh là gì?
Phố ẩm thực tiếng Anh là Food street /fuːd striːt/. Đường phố hoặc khu vực tập trung nhiều quầy hàng ẩm thực, nơi mọi người có thể thưởng thức các món ăn đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food street
Ví dụ câu với Phố ẩm thực / Food street
- 1
Tôi thích đi dạo phố ẩm thực vào cuối tuần để thưởng thức các món đặc sản.
I love strolling through the food street on weekends to try local delicacies.
- 2
Phố ẩm thực này nổi tiếng với các món ăn đường phố ngon và giá cả phải chăng.
This food street is famous for its delicious and affordable street food.
Ghi chú dùng từ Phố ẩm thực
Phố ẩm thực là nơi tập trung các quầy bán đồ ăn, thường thấy ở trung tâm thành phố hoặc khu du lịch. Các từ liên quan: 'night market' (chợ đêm), 'food stall' (quầy bán đồ ăn), 'street food' (đồ ăn đường phố).
Video minh hoạ Phố ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phố ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "Phố ẩm thực"
Phố ẩm thực tiếng Anh là gì?
Phố ẩm thực tiếng Anh là "Food street" (danh từ), nghĩa là: Đường phố hoặc khu vực tập trung nhiều quầy hàng ẩm thực, nơi mọi người có thể thưởng thức các món ăn đa dạng.
"Food street" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food street" nghĩa tiếng Việt là "Phố ẩm thực". Phố ẩm thực là nơi tập trung các quầy bán đồ ăn, thường thấy ở trung tâm thành phố hoặc khu du lịch.
Phát âm "Food street" như thế nào?
"Food street" có phiên âm IPA /fuːd striːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food street"?
I love strolling through the food street on weekends to try local delicacies. — Tôi thích đi dạo phố ẩm thực vào cuối tuần để thưởng thức các món đặc sản.