Tiếng Việt
Phòng hồi tỉnh tiếng Anh là gì?
Phòng hồi tỉnh tiếng Anh là Recovery ward /ˈrɪˈkʌvəri wɔːd/. Khu phòng dành cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recovery ward
Ví dụ câu với Phòng hồi tỉnh / Recovery ward
- 1
The patient was moved to the recovery ward after surgery.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi tỉnh để theo dõi.
- 2
Nurses regularly check on patients in the recovery ward.
Y tá thường xuyên kiểm tra bệnh nhân trong phòng hồi tỉnh.
Ghi chú dùng từ Phòng hồi tỉnh
Phòng hồi tỉnh là nơi bệnh nhân nghỉ ngơi sau điều trị. Các thuật ngữ liên quan: 'Postoperative care' (chăm sóc sau phẫu thuật), 'Intensive care unit' (đơn vị chăm sóc đặc biệt), 'Patient recovery' (quá trình hồi phục của bệnh nhân).
Video minh hoạ Phòng hồi tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng hồi tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "Phòng hồi tỉnh"
Phòng hồi tỉnh tiếng Anh là gì?
Phòng hồi tỉnh tiếng Anh là "Recovery ward" (danh từ), nghĩa là: Khu phòng dành cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật hoặc điều trị.
"Recovery ward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recovery ward" nghĩa tiếng Việt là "Phòng hồi tỉnh". Phòng hồi tỉnh là nơi bệnh nhân nghỉ ngơi sau điều trị.
Phát âm "Recovery ward" như thế nào?
"Recovery ward" có phiên âm IPA /ˈrɪˈkʌvəri wɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recovery ward"?
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi tỉnh để theo dõi. — The patient was moved to the recovery ward after surgery.