Tiếng Việt
Khối phường tiếng Anh là gì?
khối phường tiếng Anh là Ward Unit /wɔːd ˈjuː.nɪt/. Đơn vị hành chính nhỏ trong thành phố, thường quản lý một khu vực dân cư nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ward Unit
Ví dụ câu với khối phường / Ward Unit
- 1
Cô ấy làm việc tại văn phòng khối phường.
She works at the ward unit office.
- 2
Các dịch vụ công cộng được tổ chức theo khối phường.
Public services are organized by ward units.
Ghi chú dùng từ khối phường
Khối phường là đơn vị hành chính nhỏ trong đô thị, quản lý khu vực dân cư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quận' (district), 'phường' (ward), và 'xã' (commune).
Video minh hoạ khối phường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối phường
Câu hỏi thường gặp về "khối phường"
Khối phường tiếng Anh là gì?
Khối phường tiếng Anh là "Ward Unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính nhỏ trong thành phố, thường quản lý một khu vực dân cư nhất định.
"Ward Unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ward Unit" nghĩa tiếng Việt là "khối phường". Khối phường là đơn vị hành chính nhỏ trong đô thị, quản lý khu vực dân cư.
Phát âm "Ward Unit" như thế nào?
"Ward Unit" có phiên âm IPA /wɔːd ˈjuː.nɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ward Unit"?
She works at the ward unit office. — Cô ấy làm việc tại văn phòng khối phường.