Tiếng Việt
Phốt phát tiếng Anh là gì?
phốt phát tiếng Anh là phosphate /ˈfɒsfeɪt/. Chất khoáng chứa photpho, thường dùng trong phân bón và công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phosphate
Ví dụ câu với phốt phát / phosphate
- 1
Phosphate là thành phần chính trong phân bón để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
Phosphate is a key component in fertilizers to promote plant growth.
- 2
Các mỏ phosphate ở miền nam Việt Nam rất quan trọng về mặt kinh tế.
The phosphate mines in southern Vietnam are economically significant.
Ghi chú dùng từ phốt phát
Phosphate là hợp chất chứa photpho, liên quan đến phân bón và sản xuất công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phosphorus' (photpho), 'fertilizer' (phân bón), 'mineral' (khoáng sản).
Video minh hoạ phốt phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phốt phát
Câu hỏi thường gặp về "phốt phát"
Phốt phát tiếng Anh là gì?
Phốt phát tiếng Anh là "phosphate" (danh từ), nghĩa là: Chất khoáng chứa photpho, thường dùng trong phân bón và công nghiệp.
"phosphate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phosphate" nghĩa tiếng Việt là "phốt phát". Phosphate là hợp chất chứa photpho, liên quan đến phân bón và sản xuất công nghiệp.
Phát âm "phosphate" như thế nào?
"phosphate" có phiên âm IPA /ˈfɒsfeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phosphate"?
Phosphate is a key component in fertilizers to promote plant growth. — Phosphate là thành phần chính trong phân bón để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.