The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phốt đuôi cốt máy tiếng Anh là gì?

Phốt đuôi cốt máy tiếng Anh là Crankshaft seal /ˈkræŋkʃæft siːl/. Miếng đệm chống rò rỉ dầu ở đầu trục khuỷu của động cơ ô tô.

Hình minh hoạ "Phốt đuôi cốt máy" tiếng Anh là "Crankshaft seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crankshaft seal

Danh từ
/ˈkræŋkʃæft siːl/

Ví dụ câu với Phốt đuôi cốt máy / Crankshaft seal

  1. 1

    The mechanic replaced the crankshaft seal to prevent oil leaks.

    Thợ sửa xe đã thay miếng đệm đuôi cốt máy để ngăn chặn rò rỉ dầu.

  2. 2

    A damaged crankshaft seal can cause engine oil to leak.

    Miếng đệm đuôi cốt máy bị hỏng có thể gây rò rỉ dầu động cơ.

Ghi chú dùng từ Phốt đuôi cốt máy

Miếng đệm đuôi cốt máy là bộ phận giúp ngăn dầu rò rỉ từ trục khuỷu. Các thuật ngữ liên quan: 'seal' (miếng đệm), 'oil leak' (rò rỉ dầu), 'engine' (động cơ).

Video minh hoạ Phốt đuôi cốt máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phốt đuôi cốt máy

Câu hỏi thường gặp về "Phốt đuôi cốt máy"

Phốt đuôi cốt máy tiếng Anh là gì?

Phốt đuôi cốt máy tiếng Anh là "Crankshaft seal" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm chống rò rỉ dầu ở đầu trục khuỷu của động cơ ô tô.

"Crankshaft seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crankshaft seal" nghĩa tiếng Việt là "Phốt đuôi cốt máy". Miếng đệm đuôi cốt máy là bộ phận giúp ngăn dầu rò rỉ từ trục khuỷu.

Phát âm "Crankshaft seal" như thế nào?

"Crankshaft seal" có phiên âm IPA /ˈkræŋkʃæft siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crankshaft seal"?

Thợ sửa xe đã thay miếng đệm đuôi cốt máy để ngăn chặn rò rỉ dầu. — The mechanic replaced the crankshaft seal to prevent oil leaks.