Tiếng Việt
Photo công chứng tiếng Anh là gì?
photo công chứng tiếng Anh là photocopy and notarize /ˈfəʊtəʊˌkɒpi ænd ˈnəʊtəraɪz/. Chụp bản sao và công chứng tài liệu để xác nhận tính hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photocopy and notarize
Ví dụ câu với photo công chứng / photocopy and notarize
- 1
Tôi cần photocopy và công chứng giấy tờ để gửi cho cơ quan.
I need to photocopy and notarize the documents to send to the agency.
- 2
Bạn có thể giúp tôi photocopy và công chứng hợp đồng này không?
Can you help me photocopy and notarize this contract?
Ghi chú dùng từ photo công chứng
Văn bản này liên quan đến việc sao chép và xác nhận giấy tờ pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'copy' (bản sao), 'notarize' (công chứng), và 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ photo công chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với photo công chứng
Câu hỏi thường gặp về "photo công chứng"
Photo công chứng tiếng Anh là gì?
Photo công chứng tiếng Anh là "photocopy and notarize" (động từ), nghĩa là: Chụp bản sao và công chứng tài liệu để xác nhận tính hợp pháp.
"photocopy and notarize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photocopy and notarize" nghĩa tiếng Việt là "photo công chứng". Văn bản này liên quan đến việc sao chép và xác nhận giấy tờ pháp lý.
Phát âm "photocopy and notarize" như thế nào?
"photocopy and notarize" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊˌkɒpi ænd ˈnəʊtəraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photocopy and notarize"?
I need to photocopy and notarize the documents to send to the agency. — Tôi cần photocopy và công chứng giấy tờ để gửi cho cơ quan.