Tiếng Việt
Công chứng giấy tờ tiếng Anh là gì?
công chứng giấy tờ tiếng Anh là notarize document /ˈnoʊ.t̬ə.raɪz ˈdɑkjəmɛnt/. Chứng thực giấy tờ bằng cách xác nhận của công chứng viên để xác nhận tính hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notarize document
Ví dụ câu với công chứng giấy tờ / notarize document
- 1
Tôi cần công chứng giấy tờ để gửi cho ngân hàng.
I need to notarize the document to send to the bank.
- 2
Anh ấy đã công chứng giấy tờ trước khi nộp hồ sơ xin việc.
He notarized the documents before submitting his job application.
Ghi chú dùng từ công chứng giấy tờ
Công chứng giấy tờ là quá trình xác nhận tính xác thực của giấy tờ bởi công chứng viên. Các thuật ngữ liên quan: 'notarization' (việc công chứng), 'notary public' (công chứng viên), 'certify' (chứng nhận).
Video minh hoạ công chứng giấy tờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công chứng giấy tờ
Câu hỏi thường gặp về "công chứng giấy tờ"
Công chứng giấy tờ tiếng Anh là gì?
Công chứng giấy tờ tiếng Anh là "notarize document" (động từ), nghĩa là: Chứng thực giấy tờ bằng cách xác nhận của công chứng viên để xác nhận tính hợp lệ.
"notarize document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notarize document" nghĩa tiếng Việt là "công chứng giấy tờ". Công chứng giấy tờ là quá trình xác nhận tính xác thực của giấy tờ bởi công chứng viên.
Phát âm "notarize document" như thế nào?
"notarize document" có phiên âm IPA /ˈnoʊ.t̬ə.raɪz ˈdɑkjəmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notarize document"?
I need to notarize the document to send to the bank. — Tôi cần công chứng giấy tờ để gửi cho ngân hàng.