Tiếng Việt
Phũ phàng tiếng Anh là gì?
phũ phàng tiếng Anh là ruthless /ˈruθləs/. Tính cách hoặc hành động tàn nhẫn, không thương xót, không để ý đến cảm xúc của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruthless
Ví dụ câu với phũ phàng / ruthless
- 1
Anh ta đối xử với đồng nghiệp rất phũ phàng.
He treated his colleagues very ruthlessly.
- 2
Chính sách phũ phàng của chính quyền khiến nhiều người bất mãn.
The ruthless policies of the government caused discontent among many.
Ghi chú dùng từ phũ phàng
Phũ phàng mô tả tính cách hoặc hành động tàn nhẫn, không khoan nhượng. Các từ liên quan: 'cruel' (độc ác), 'merciless' (không thương xót), 'harsh' (khắc nghiệt).
Video minh hoạ phũ phàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phũ phàng
Câu hỏi thường gặp về "phũ phàng"
Phũ phàng tiếng Anh là gì?
Phũ phàng tiếng Anh là "ruthless" (danh từ), nghĩa là: Tính cách hoặc hành động tàn nhẫn, không thương xót, không để ý đến cảm xúc của người khác.
"ruthless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruthless" nghĩa tiếng Việt là "phũ phàng". Phũ phàng mô tả tính cách hoặc hành động tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Phát âm "ruthless" như thế nào?
"ruthless" có phiên âm IPA /ˈruθləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruthless"?
He treated his colleagues very ruthlessly. — Anh ta đối xử với đồng nghiệp rất phũ phàng.