The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thật phũ phàng tiếng Anh là gì?

sự thật phũ phàng tiếng Anh là harsh reality /hɑːʃ rɪˈæl.ɪ.ti/. Thực tế khắc nghiệt, thường gây sốc hoặc buồn bã khi nhận thức rõ.

Hình minh hoạ "sự thật phũ phàng" tiếng Anh là "harsh reality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harsh reality

Cụm từ
/hɑːʃ rɪˈæl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với sự thật phũ phàng / harsh reality

  1. 1

    Anh ấy đã phải đối mặt với sự thật phũ phàng về tình trạng sức khỏe của mình.

    He had to face the harsh reality of his health condition.

  2. 2

    Sự thật phũ phàng về thất bại của dự án khiến mọi người thất vọng.

    The harsh reality of the project's failure disappointed everyone.

Ghi chú dùng từ sự thật phũ phàng

Sự thật phũ phàng là một cụm từ diễn tả thực tế khó chấp nhận. Các từ liên quan: 'truth' (sự thật), 'reality' (thực tế), 'harsh' (khắc nghiệt).

Video minh hoạ sự thật phũ phàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thật phũ phàng

Câu hỏi thường gặp về "sự thật phũ phàng"

Sự thật phũ phàng tiếng Anh là gì?

Sự thật phũ phàng tiếng Anh là "harsh reality" (cụm từ), nghĩa là: Thực tế khắc nghiệt, thường gây sốc hoặc buồn bã khi nhận thức rõ.

"harsh reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harsh reality" nghĩa tiếng Việt là "sự thật phũ phàng". Sự thật phũ phàng là một cụm từ diễn tả thực tế khó chấp nhận.

Phát âm "harsh reality" như thế nào?

"harsh reality" có phiên âm IPA /hɑːʃ rɪˈæl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harsh reality"?

He had to face the harsh reality of his health condition. — Anh ấy đã phải đối mặt với sự thật phũ phàng về tình trạng sức khỏe của mình.