Tiếng Việt
Phúc bồn tử tiếng Anh là gì?
Phúc bồn tử tiếng Anh là Raspberry /ˈræzˌbɛri/. Quả mọng nhỏ, màu đỏ hoặc đen, có vị chua ngọt, thường dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raspberry
Ví dụ câu với Phúc bồn tử / Raspberry
- 1
Tôi thích ăn phúc bồn tử vào buổi sáng.
I like to eat raspberries in the morning.
- 2
Phúc bồn tử được dùng để làm mứt và sinh tố.
Raspberries are used to make jam and smoothies.
Ghi chú dùng từ Phúc bồn tử
Phúc bồn tử là loại quả mọng, thuộc họ Hoa hồng, có tên tiếng Anh là Raspberry. Các từ liên quan: Berry (quả mọng), Fruit (trái cây), Jam (mứt).
Video minh hoạ Phúc bồn tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phúc bồn tử
Câu hỏi thường gặp về "Phúc bồn tử"
Phúc bồn tử tiếng Anh là gì?
Phúc bồn tử tiếng Anh là "Raspberry" (danh từ), nghĩa là: Quả mọng nhỏ, màu đỏ hoặc đen, có vị chua ngọt, thường dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
"Raspberry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raspberry" nghĩa tiếng Việt là "Phúc bồn tử". Phúc bồn tử là loại quả mọng, thuộc họ Hoa hồng, có tên tiếng Anh là Raspberry.
Phát âm "Raspberry" như thế nào?
"Raspberry" có phiên âm IPA /ˈræzˌbɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raspberry"?
I like to eat raspberries in the morning. — Tôi thích ăn phúc bồn tử vào buổi sáng.